Thiet bi Zemic

THÔNG SỐ KỸ THUẬT LOADCELL BM14G
- Stainless steel IP68 compression load cell (Thiết kế dạng nén, làm bằng thép không gỉ IP68)
- Hermetically sealed (Thiết kế kín hoàn toàn)
- Suitable for hopper scales and vehicle testing facilities (Thiết kế phù hợp để lắp đặt cho cân phễu và cân xe tải)
Specification:
![]() |
Accuracy class (Cấp chính xác) |
|
OIML R60 C4 |
OIML R60 C3 |
|||
Output sensitivity ( = FS ) (Độ nhạy ngõ ra) |
mV/V |
2.0 ± 0.02(1) |
||||
Maximum capacity ( Emax ) (Mức tải lớn nhất) |
t |
10, 20, 30, 40, 50 |
10, 20,30,40,50 |
30, 40, 50 |
||
Maximum number of load cell intervals ( nLC ) (Độ chia lớn nhất của cảm biến lực) |
nmax |
4000 |
3000 |
|||
Ratio of minimum LC verification interval Y = Emax / vmin |
Y |
8800 |
8800 |
12000 |
||
Certificate number ( Số chứng nhận ) |
|
TC 7815 |
TC 7815 |
D09-05.21R1 |
||
Combined Error (Sai số kết hợp) |
%FS |
≤ ± 0.020 |
||||
Minimum dead load (Tải chết nhỏ nhất) |
t |
0 |
||||
Safe overload (Quá tải an toàn) |
of Emax |
150 % |
||||
Ultimate overload (Quá tải phá hủy hoàn toàn) |
of Emax |
300 % |
||||
Zero balance (Cân bằng tại điểm '0') |
of FS |
≤ ± 1.0 % |
||||
Excitation, recommended voltage (Điện áp kích) |
V |
5 ~ 12 |
||||
Excitation maximum (Điện áp kích tối đa) |
V |
18 |
||||
Terminal resistance, input (Điện trở đầu vào) |
Ω |
700 ± 7 |
||||
Terminal resistance, output (Điện trở đầu ra) |
Ω |
700 ± 7 |
||||
Insulation impedance (Điện trở cách điện) |
MΩ |
≥5000 ( at 50VDC ) |
||||
Temperature range, compensated ( Bù nhiệt ) |
°C |
-10 ~+40 |
||||
Temperature range, operating (Nhiệt độ làm việc) |
°C |
-35 ~ +65 |
||||
Element material (Vật liệu) |
|
Stainless steel |
||||
Ingress Protection (according to EN 60529) (Tiêu chuẩn bảo vệ) |
|
IP68 |
||||
ATEX classification (optional) |
|
II1G Ex ia II1C T4 |
II1D Ex iaD 20 T73°C |
II3G nL IIC T4 |
-
- Hiển thị dạng
Chào mừng bạn đã đến với Thietbican.vn - dịch vụ cung cấp thiết bị cân điện tử hiện đại và uy tín bậc nhất Việt Nam